信用评级
—
Gợi nhớ
Từ "信用评级" (xìnyòng píngjí) mang nghĩa "Đánh giá tín dụng", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đánh giá tín dụng
Ví dụ (3)
财务部正在分析信用评级。
Phòng tài vụ đang phân tích đánh giá tín dụng.
The finance department is analyzing the credit rating.
报表里需要列出信用评级。
Trong báo cáo cần liệt kê đánh giá tín dụng.
The credit rating needs to be listed in the report.
信用评级需要经理确认。
Đánh giá tín dụng cần quản lý xác nhận.
The credit rating requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây