资本账户
—
Gợi nhớ
Từ "资本账户" (zīběn zhànghù) mang nghĩa "Tài khoản vốn", kết hợp bởi 资 (zī - tư): "Tài nguyên" + 本 (běn - bản): "quyển" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 户 (hù - hộ): "Cửa một cánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 资: Từng đợt hàng hóa kế tiếp nhau (次) được quy đổi thành tiền bạc quý giá (贝) để tích tụ nguồn vốn và tài nguyên (资). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 户: Hình ảnh một cánh cửa gỗ gắn vào khung tường của mỗi ngôi nhà dùng để đóng mở và đếm từng hộ gia đình, cửa một cánh (户).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 资本账户
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài khoản vốn
Ví dụ (3)
财务部正在分析资本账户。
Phòng tài vụ đang phân tích tài khoản vốn.
The finance department is analyzing the capital account.
报表里需要列出资本账户。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản vốn.
The capital account needs to be listed in the report.
资本账户需要经理确认。
Tài khoản vốn cần quản lý xác nhận.
The capital account requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây