领事发票
—
Gợi nhớ
Từ "领事发票" (lǐngshì fāpiào) mang nghĩa "Hóa đơn lãnh sự", kết hợp bởi 领 (lǐng - lãnh): "Nhận" + 事 (shì - sự): "việc" + 发 (fā - phát): "gửi" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事. • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
领事发票
Hóa đơn lãnh sự
领
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
事
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)
发
发
Giản thể từ 發
Hình cánh cung bắn mũi tên ra ngoài
票
覀
Bộ Á (Tây)
Che phủ, dấu ấn phía trên (phía trên)
示
Bộ Kỳ
Chỉ thị, xuất trình cho thấy (phía dưới)
Phân tích từ 领事发票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hóa đơn lãnh sự
Ví dụ (3)
采购部正在核对领事发票。
Phòng thu mua đang đối chiếu hóa đơn lãnh sự.
The purchasing department is verifying the consular invoice.
领事发票会影响订单执行。
Hóa đơn lãnh sự sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The consular invoice will affect order fulfillment.
客户要求提供领事发票。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hóa đơn lãnh sự.
The client requested a consular invoice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây