信用支付
—
Gợi nhớ
Từ "信用支付" (xìnyòng zhīfù) mang nghĩa "thanh toán tín dụng", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 支 (zhī - chi): "Cây (đối với bút)" + 付 (fù - phó): "Trả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 支: Bàn tay (又) đưa lên ngắt lấy một nhánh cành cây (十) dùng làm lượng từ đếm từng cây bút, từng bài hát hay nhánh sông (支). • Chữ 付: Một người (亻) lấy tay đo đạc đúng chừng mực (寸) rồi trao tận tay tiền bạc cho người khác chính là giao phó, thanh toán, chi trả (付).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 信用支付
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thanh toán tín dụng
Ví dụ (3)
采购部正在核对信用支付。
Phòng thu mua đang đối chiếu thanh toán tín dụng.
The purchasing department is checking the credit payment terms.
信用支付会影响订单执行。
Thanh toán tín dụng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
Credit payment will affect order execution.
客户要求提供信用支付。
Khách hàng yêu cầu cung cấp thanh toán tín dụng.
The client requested credit payment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây