货物清单
—
Gợi nhớ
Từ "货物清单" (huòwù qīngdān) mang nghĩa "danh mục hàng hóa, bảng kê hàng hóa", kết hợp bởi 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 物 (wù - vật): "Vật" + 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物). • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
货物清单
danh mục hàng hóa, bảng kê hàng hóa
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh mục hàng hóa, bảng kê hàng hóa
Ví dụ (3)
采购部正在核对货物清单。
Phòng thu mua đang đối chiếu danh mục hàng hóa (bảng kê hàng hóa).
The purchasing department is checking the list of goods.
货物清单会影响订单执行。
Danh mục hàng hóa (bảng kê hàng hóa) sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The list of goods will affect order execution.
客户要求提供货物清单。
Khách hàng yêu cầu cung cấp danh mục hàng hóa (bảng kê hàng hóa).
The client requested the list of goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây