ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
管理评审
guǎnlǐ píngshěn
xem xét của lãnh đạo, đánh giá quản lý
Hán việt: quản lý bình thẩm
—

Gợi nhớ

Từ "管理评审" (guǎnlǐ píngshěn) mang nghĩa "xem xét của lãnh đạo, đánh giá quản lý", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 评 (píng - bình): "Bình luận" + 审 (shěn - thẩm): "xét xử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 评: Dùng lời nói (讠) phân tích một cách công bằng, khách quan (平) về sự việc gọi là nhận xét, bình luận (评). • Chữ 审: Dưới mái công đường (宀), từng lời khai trình (申) đều được quan tòa xem xét kỹ lưỡng để thẩm tra, xét xử (审).

Thành phần cấu tạo

管理评审
guǎnlǐ píngshěn
xem xét của lãnh đạo, đánh giá quản lý
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)
理
lǐ • lý
Chú ý đến
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
评
píng • bình
Bình luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
平
Bình
Bằng / âm đọc (bên phải)
审
shěn • thẩm
xét xử
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
申
Thân
Xin / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:xem xét của lãnh đạo, đánh giá quản lý
Ví dụ (3)
gōngsī公司zuì最gāo高guǎnlǐcéng管理层měinián每年niándǐ年底dōu都huì会zhǔchí主持zhàokāi召开yí一cì次quánmiàn全面de的zhìliàng质量tǐxì体系guǎnlǐ管理píngshěn评审huìyì会议。
Ban lãnh đạo cao nhất của công ty vào cuối mỗi năm đều chủ trì tổ chức một cuộc họp xem xét của lãnh đạo (management review) toàn diện về hệ thống chất lượng.
At the end of every year, the company's top management presides over a comprehensive quality system management review meeting.
gè各bùmén部门fùzérén负责人zài在guǎnlǐ管理píngshěn评审huì会shàng上huìbào汇报le了běnniándù本年度mùbiāo目标de的dáchéng达成qíngkuàng情况yǔ与gǎijìn改进jìhuà计划。
Người phụ trách các bộ phận đã báo cáo tình hình thực hiện mục tiêu năm nay và kế hoạch cải tiến tại cuộc họp xem xét của lãnh đạo (management review).
Department heads reported on the achievement of this year's goals and improvement plans at the management review meeting.
guǎnlǐ管理píngshěn评审shūchū输出de的jiéguǒ结果jiāng将zuòwéi作为gōngsī公司zhìdìng制定xià下yì一niándù年度zhìliàng质量fāngzhēn方针de的zhòngyào重要yījù依据。
Kết quả đầu ra của đợt xem xét của lãnh đạo (management review) sẽ được dùng làm căn cứ quan trọng để công ty xây dựng chính sách chất lượng cho năm tiếp theo.
The outcomes of the management review will serve as an important basis for the company to formulate next year's quality policy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây