内部邮件
—
Gợi nhớ
Từ "内部邮件" (nèibù yóujiàn) mang nghĩa "Email nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 邮 (yóu - bưu): "thư" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 邮: Từ nguyên do ban đầu (由), thư từ được chuyển qua từng vùng đất thị trấn (阝) đến tận tay người nhận, nghĩa là bưu điện, gửi thư (邮). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
内部邮件
Email nội bộ
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
邮
由
Do
Do / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
件
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)
Phân tích từ 内部邮件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Email nội bộ
Ví dụ (3)
行政部正在确认内部邮件。
Phòng hành chính đang xác nhận email nội bộ.
The administration department is confirming the internal emails.
内部邮件写在办公系统里。
Email nội bộ được ghi trong hệ thống văn phòng.
The internal emails are recorded in the office system.
主管要求更新内部邮件。
Quản lý yêu cầu cập nhật email nội bộ.
The supervisor requested an update to the internal emails.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây