ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
内部邮件
nèibù yóujiàn
Email nội bộ
Hán việt: nội bộ bưu kiện
—

Gợi nhớ

Từ "内部邮件" (nèibù yóujiàn) mang nghĩa "Email nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 邮 (yóu - bưu): "thư" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 邮: Từ nguyên do ban đầu (由), thư từ được chuyển qua từng vùng đất thị trấn (阝) đến tận tay người nhận, nghĩa là bưu điện, gửi thư (邮). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).

Thành phần cấu tạo

内部邮件
nèibù yóujiàn
Email nội bộ
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
邮
yóu • bưu
thư
由
Do
Do / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
件
jiàn • kiện
Cái
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
牛
Bộ Ngưu
Con bò (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Email nội bộ
Ví dụ (3)
xíngzhèngbù行政部zhèngzài正在quèrèn确认nèibù内部yóujiàn邮件。
Phòng hành chính đang xác nhận email nội bộ.
The administration department is confirming the internal emails.
nèibù内部yóujiàn邮件xiě写zài在bàngōng办公xìtǒng系统lǐ里。
Email nội bộ được ghi trong hệ thống văn phòng.
The internal emails are recorded in the office system.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新nèibù内部yóujiàn邮件。
Quản lý yêu cầu cập nhật email nội bộ.
The supervisor requested an update to the internal emails.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây