优先级
—
Gợi nhớ
Từ "优先级" (yōuxiānjí) mang nghĩa "mức độ ưu tiên", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 先 (xiān - tiên): "trước" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 先: Đôi chân (儿) bước đi nhanh nhất vượt qua mọi người dẫn đầu đoàn, người đi đầu tiên chính là trước (先). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 优先级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mức độ ưu tiên
Ví dụ (3)
行政部正在确认优先级。
Phòng hành chính đang xác nhận mức độ ưu tiên.
The administration department is confirming the priority level.
优先级写在办公系统里。
Mức độ ưu tiên được ghi trong hệ thống văn phòng.
The priority level is recorded in the office system.
主管要求更新优先级。
Quản lý yêu cầu cập nhật mức độ ưu tiên.
The supervisor requested an update to the priority level.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây