ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
看板
kànbǎn
bảng Kanban, bảng quản lý trực quan
Hán việt: khán bản
—

Gợi nhớ

Từ "看板" (kànbǎn) mang nghĩa "bảng Kanban, bảng quản lý trực quan", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).

Thành phần cấu tạo

看板
kànbǎn
bảng Kanban, bảng quản lý trực quan
看
kàn / kān • khán
xem
手
Bộ Thủ (biến thể)
Bàn tay (nằm phía trên, viết thành 扌biến dạng)
目
Bộ Mục
Con mắt (nằm phía dưới)
板
bǎn • bản
Bảng
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
反
Phản
Lật / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:bảng Kanban, bảng quản lý trực quan
Ví dụ (3)
shēngchǎn生产bù部zhèngzài正在héduì核对kànbǎn看板。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu bảng Kanban (bảng quản lý trực quan).
The production department is checking the kanban board.
kànbǎn看板xiě写zài在shēngchǎn生产zīliào资料lǐ里。
Bảng kanban, bảng quản lý trực quan được ghi trong tài liệu sản xuất.
The kanban information is recorded in the production documentation.
zhǔguǎn主管yāoqiú要求gēngxīn更新kànbǎn看板。
Quản lý yêu cầu cập nhật bảng Kanban (bảng quản lý trực quan).
The supervisor requested an update to the kanban board.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây