摊销
—
Gợi nhớ
Từ "摊销" (tānxiāo) mang nghĩa "phân bổ dần, khấu hao tài sản vô hình", kết hợp bởi 摊 (tān - than): "trải ra" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摊: Vượt qua bao khó nhọc (难), đôi bàn tay (扌) người bán hàng mở rộng tấm bạt để bày biện hàng hóa ra quầy hàng, trải ra (摊). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 摊销
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:phân bổ dần, khấu hao tài sản vô hình
Ví dụ (3)
公司通过促销活动加快了积压存货的周转。
Công ty thông qua hoạt động khuyến mãi đã đẩy nhanh vòng quay của hàng tồn kho bị ứ đọng (phân bổ dần).
The company sped up the turnover of backlogged inventory through promotional campaigns.
仓库管理员定期检查库存品的保质期和存放状态。
Nhân viên quản lý kho định kỳ kiểm tra hạn sử dụng và tình trạng bảo quản của hàng tồn kho (phân bổ dần).
The warehouse keeper regularly checks the shelf life and storage condition of inventory items.
合理控制存货水平可以减少企业的资金占用。
Kiểm soát hợp lý mức hàng tồn kho có thể giảm thiểu việc ứ đọng vốn của doanh nghiệp (phân bổ dần).
Properly controlling inventory levels can reduce the amount of capital tied up in a business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây