电话费
—
Gợi nhớ
Từ "电话费" (diànhuà fèi) mang nghĩa "Tiền điện thoại", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 电话费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền điện thoại
Ví dụ (3)
表格里记录了电话费。
Trong biểu mẫu đã ghi tiền điện thoại.
Telephone expenses are recorded in the form.
请确认电话费是否正确。
Hãy xác nhận tiền điện thoại có đúng không.
Please confirm whether the telephone expenses are correct.
电话费需要单独说明。
Tiền điện thoại cần được giải thích riêng.
Telephone expenses require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây