ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电话费
diànhuà fèi
Tiền điện thoại
Hán việt: điện thoại phí
—

Gợi nhớ

Từ "电话费" (diànhuà fèi) mang nghĩa "Tiền điện thoại", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 话 (huà - thoại): "lời nói" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

电话费
diànhuà fèi
Tiền điện thoại
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
话
huà • thoại
lời nói
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên phải)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiền điện thoại
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了diànhuàfèi电话费。
Trong biểu mẫu đã ghi tiền điện thoại.
Telephone expenses are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认diànhuàfèi电话费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận tiền điện thoại có đúng không.
Please confirm whether the telephone expenses are correct.
diànhuàfèi电话费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Tiền điện thoại cần được giải thích riêng.
Telephone expenses require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây