住宿费
—
Gợi nhớ
Từ "住宿费" (zhùsù fèi) mang nghĩa "Tiền khách sạn", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 住宿费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tiền khách sạn
Ví dụ (3)
表格里记录了住宿费。
Trong biểu mẫu đã ghi tiền khách sạn.
Accommodation expenses are recorded in the form.
请确认住宿费是否正确。
Hãy xác nhận tiền khách sạn có đúng không.
Please confirm whether the accommodation expenses are correct.
住宿费需要单独说明。
Tiền khách sạn cần được giải thích riêng.
Accommodation expenses require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây