ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
住宿费
zhùsù fèi
Tiền khách sạn
Hán việt: trú túc phí
—

Gợi nhớ

Từ "住宿费" (zhùsù fèi) mang nghĩa "Tiền khách sạn", kết hợp bởi 住 (zhù - trú): "ở" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住). • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

住宿费
zhùsù fèi
Tiền khách sạn
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)
宿
sù / xiǔ / xiù • túc
ngủ qua đêm
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
佰
Chữ 佰 (bǎi)
Một trăm (chữ hoa đại tự) (phía dưới)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tiền khách sạn
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了zhùsùfèi住宿费。
Trong biểu mẫu đã ghi tiền khách sạn.
Accommodation expenses are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认zhùsùfèi住宿费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận tiền khách sạn có đúng không.
Please confirm whether the accommodation expenses are correct.
zhùsùfèi住宿费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Tiền khách sạn cần được giải thích riêng.
Accommodation expenses require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây