ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
差旅费
chāilǚ fèi
Chi phí đi công tác
Hán việt: sai lữ phí
—

Gợi nhớ

Từ "差旅费" (chāilǚ fèi) mang nghĩa "Chi phí đi công tác", kết hợp bởi 差 (chà / chāi / cī - sai): "thiếu" + 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 差: Người thợ cầm thước đo (工) nhưng sừng dê phía trên (羊) lại lệch sang một bên, chỉ sự sai lệch, thiếu hụt và kém cỏi (差). • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

差旅费
chāilǚ fèi
Chi phí đi công tác
差
chà / chāi / cī • sai
thiếu
羊
Bộ Dương
Đầu con dê, tiêu chuẩn cân đối (phía trên)
工
Bộ Công
Công việc, thước đo của thợ (phía dưới)
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chi phí đi công tác
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了chāilǚfèi差旅费。
Trong biểu mẫu đã ghi chi phí đi công tác.
Business travel expenses are recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认chāilǚfèi差旅费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận chi phí đi công tác có đúng không.
Please confirm whether the business travel expenses are correct.
chāilǚfèi差旅费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Chi phí đi công tác cần được giải thích riêng.
Travel expenses need to be explained separately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây