个人账户
—
Gợi nhớ
Từ "个人账户" (gèrén zhànghù) nghĩa là "Tài khoản cá nhân", ghép bởi: 个 (gè): cái + 人 (rén): người + 账 (zhàng): tài khoản + 户 (hù): Cửa một cánh.
Thành phần cấu tạo
个人账户
Tài khoản cá nhân
人
丨
贝
长
户
Phân tích từ 个人账户
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tài khoản cá nhân
Ví dụ (3)
财务部正在核对个人账户。
Phòng tài vụ đang đối chiếu tài khoản cá nhân.
The finance department is verifying the personal account.
报表里需要列出个人账户。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản cá nhân.
The personal account needs to be listed in the report.
个人账户需要经理确认。
Tài khoản cá nhân cần quản lý xác nhận.
The personal account requires confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây