红字发票
—
Gợi nhớ
Từ "红字发票" (hóngzì fāpiào) mang nghĩa "hóa đơn đỏ điều chỉnh, hóa đơn âm", kết hợp bởi 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ" + 字 (zì - tự): "chữ" + 发 (fā - phát): "gửi" + 票 (piào - phiếu): "vé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 票: Cầm tờ giấy có đóng dấu xác nhận ở trên (覀) để xuất trình (示) khi qua cổng kiểm soát chính là tấm phiếu, tấm vé (票).
Thành phần cấu tạo
红字发票
hóa đơn đỏ điều chỉnh, hóa đơn âm
Phân tích từ 红字发票
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hóa đơn đỏ điều chỉnh, hóa đơn âm
Ví dụ (3)
财务部正在核对红字发票。
Phòng tài vụ đang đối chiếu hóa đơn đỏ điều chỉnh (hóa đơn âm).
The finance department is verifying the credit-note invoice.
报表里需要列出红字发票。
Trong báo cáo cần liệt kê hóa đơn đỏ điều chỉnh (hóa đơn âm).
Credit-note invoices need to be listed in the report.
红字发票需要经理确认。
Hóa đơn đỏ điều chỉnh (hóa đơn âm) cần quản lý xác nhận.
Credit-note invoices require confirmation from the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây