报销单
—
Gợi nhớ
Từ "报销单" (bàoxiāo dān) mang nghĩa "phiếu thanh toán/hoàn ứng, phiếu đề nghị thanh toán", kết hợp bởi 报 (bào - báo): "báo" + 销 (xiāo - tiêu): "tiêu tan" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报). • Chữ 销: Khối kim loại cứng rắn (钅) được nung chảy cho nhỏ dần đi (肖) để đúc thành hàng hóa đem tiêu thụ, bán ra hoặc xóa bỏ (销). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 报销单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phiếu thanh toán/hoàn ứng, phiếu đề nghị thanh toán
Ví dụ (3)
表格里记录了报销单。
Trong biểu mẫu đã ghi phiếu thanh toán (hoàn ứng, phiếu đề nghị thanh toán).
The expense reimbursement form is recorded in the table.
请确认报销单是否正确。
Hãy xác nhận phiếu thanh toán (hoàn ứng, phiếu đề nghị thanh toán) có đúng không.
Please confirm whether the expense reimbursement form is correct.
报销单需要单独说明。
Phiếu thanh toán (hoàn ứng, phiếu đề nghị thanh toán) cần được giải thích riêng.
The expense reimbursement form needs to be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây