ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
寄存费
jì cúnfèi
Phí gửi giữ
Hán việt: ký tồn phí
—

Gợi nhớ

Từ "寄存费" (jì cúnfèi) mang nghĩa "Phí gửi giữ", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).

Thành phần cấu tạo

寄存费
jì cúnfèi
Phí gửi giữ
寄
jì • ký
gửi
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
奇
Kỳ
Lạ, kỳ lạ / âm đọc (phía dưới)
存
cún • tồn
Lưu trữ
𠂇
Bộ Hữu cổ
Bàn tay che chở
子
Bộ Tử
Đứa con nhỏ
费
fèi • phí
phí tổn
弗
Phất
Không / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phí gửi giữ
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了jìcún寄存fèi费。
Trong biểu mẫu đã ghi phí gửi giữ.
The form records the storage fees.
qǐng请quèrèn确认jìcún寄存fèi费shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận phí gửi giữ có đúng không.
Please confirm whether the storage fees are correct.
jìcún寄存fèi费xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Phí gửi giữ cần được giải thích riêng.
Storage fees require a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây