寄存费
—
Gợi nhớ
Từ "寄存费" (jì cúnfèi) mang nghĩa "Phí gửi giữ", kết hợp bởi 寄 (jì - ký): "gửi" + 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 寄: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, người ta đóng gói món quà kỳ lạ (奇) để chuyển tới người thân phương xa, nghĩa là gửi đi, ký gửi (寄). • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 寄存费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phí gửi giữ
Ví dụ (3)
表格里记录了寄存费。
Trong biểu mẫu đã ghi phí gửi giữ.
The form records the storage fees.
请确认寄存费是否正确。
Hãy xác nhận phí gửi giữ có đúng không.
Please confirm whether the storage fees are correct.
寄存费需要单独说明。
Phí gửi giữ cần được giải thích riêng.
Storage fees require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây