经常费
—
Gợi nhớ
Từ "经常费" (jīngcháng fèi) mang nghĩa "Chi phí thường xuyên", kết hợp bởi 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 常 (cháng - thường): "thường" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 经常费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí thường xuyên
Ví dụ (3)
表格里记录了经常费。
Trong biểu mẫu đã ghi chi phí thường xuyên.
Operating expenses are recorded in the form.
请确认经常费是否正确。
Hãy xác nhận chi phí thường xuyên có đúng không.
Please confirm whether the operating expenses are accurate.
经常费需要单独说明。
Chi phí thường xuyên cần được giải thích riêng.
Operating expenses must be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây