临时费
—
Gợi nhớ
Từ "临时费" (línshí fèi) mang nghĩa "Chi phí tạm thời", kết hợp bởi 临 (lín - lâm): "Trước khi" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 费 (fèi - phí): "phí tổn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 临: Người đứng trên cao (丨) cúi nhìn xuống muôn vàn vật phẩm (品) bày trước mắt khi sắp sửa bước vào cuộc, có nghĩa là đến gần, trước khi (临). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 临时费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chi phí tạm thời
Ví dụ (3)
表格里记录了临时费。
Trong biểu mẫu đã ghi chi phí tạm thời.
Incidental expenses are recorded in the form.
请确认临时费是否正确。
Hãy xác nhận chi phí tạm thời có đúng không.
Please confirm whether the incidental expenses are accurate.
临时费需要单独说明。
Chi phí tạm thời cần được giải thích riêng.
Incidental expenses must be explained separately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây