预算法
—
Gợi nhớ
Từ "预算法" (yùsuàn fǎ) mang nghĩa "luật ngân sách", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính" + 法 (fǎ - pháp): "luật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:luật ngân sách
Ví dụ (3)
各级政府部门在编制和执行年度财政收支计划时必须严格遵守预算法。
Các cơ quan chính phủ ở mọi cấp khi lập và thực hiện kế hoạch thu chi tài chính hằng năm bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật Ngân sách.
Government departments at all levels must strictly comply with the Budget Law when preparing and executing annual fiscal revenue and expenditure plans.
新修订的预算法进一步强化了对地方政府债务和专项资金的监督管理。
Luật Ngân sách mới sửa đổi đã tăng cường hơn nữa việc giám sát và quản lý đối với nợ chính quyền địa phương và các quỹ chuyên đề.
The newly revised Budget Law further strengthens the supervision and management of local government debt and special funds.
财务培训课上,专家详细解读了预算法中关于预算公开透明的具体规定。
Trong buổi đào tạo tài chính, chuyên gia đã giải thích chi tiết các quy định cụ thể về tính công khai minh bạch ngân sách trong Luật Ngân sách.
During the financial training session, the expert explained in detail the specific provisions of the Budget Law regarding budget transparency and disclosure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây