财务收益
—
Gợi nhớ
Từ "财务收益" (cáiwù shōuyì) mang nghĩa "thu nhập tài chính", kết hợp bởi 财 (cái - tài): "Tài sản" + 务 (wù - vụ): "công việc" + 收 (shōu - thu): "nhận" + 益 (yì - ích): "Lợi ích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财). • Chữ 务: Dốc toàn bộ sức lực (力) và đôi chân bước đi làm việc (夂) không ngừng nghỉ để hoàn thành trọng trách được giao, đó là công việc, nhiệm vụ (务). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 益: Dòng nước mát (水) dâng đầy tràn trên chiếc bát đựng (皿) tượng trưng cho của cải dồi dào, mang lại nhiều lợi ích, thêm vào (益).
Thành phần cấu tạo
财务收益
thu nhập tài chính
Phân tích từ 财务收益
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thu nhập tài chính
Ví dụ (3)
财务部正在核对财务收益。
Phòng tài vụ đang đối chiếu thu nhập tài chính.
The finance department is verifying the financial income.
报表里需要列出财务收益。
Trong báo cáo cần liệt kê thu nhập tài chính.
Financial income needs to be listed in the report.
财务收益需要经理确认。
Thu nhập tài chính cần quản lý xác nhận.
The financial income requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây