零数
—
Gợi nhớ
Từ "零数" (língshù) mang nghĩa "số dư lẻ (phần lẻ sau số chẵn)", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 零数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:số dư lẻ (phần lẻ sau số chẵn)
Ví dụ (3)
表格里记录了零数。
Trong biểu mẫu đã ghi số lẻ.
The odd amount is recorded in the form.
请确认零数是否正确。
Hãy xác nhận số lẻ có đúng không.
Please confirm whether the odd amount is correct.
零数需要单独说明。
Số lẻ cần được giải thích riêng.
The odd amount requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây