ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
零数
língshù
số dư lẻ (phần lẻ sau số chẵn)
Hán việt: linh số
—

Gợi nhớ

Từ "零数" (língshù) mang nghĩa "số dư lẻ (phần lẻ sau số chẵn)", kết hợp bởi 零 (líng - linh): "số không" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 零: Những hạt mưa (雨) rơi theo hiệu lệnh (令) từng giọt lẻ tẻ xuống đất rồi tan biến hết không còn gì, biểu thị cho số không (零). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).

Thành phần cấu tạo

零数
língshù
số dư lẻ (phần lẻ sau số chẵn)
零
líng • linh
số không
雨
Bộ Vũ
Mưa (phía trên)
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (phía dưới)
数
shù / shǔ / shuò • số
số
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, gõ, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:số dư lẻ (phần lẻ sau số chẵn)
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了língshù零数。
Trong biểu mẫu đã ghi số lẻ.
The odd amount is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认língshù零数shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận số lẻ có đúng không.
Please confirm whether the odd amount is correct.
língshù零数xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Số lẻ cần được giải thích riêng.
The odd amount requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây