现金账
—
Gợi nhớ
Từ "现金账" (xiànjīnzhàng) mang nghĩa "sổ thu chi tiền mặt", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ thu chi tiền mặt
Ví dụ (3)
会计正在核对现金帐。
Kế toán đang đối chiếu sổ thu chi tiền mặt.
The accountant is checking the cash account.
报表里需要列出现金帐。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ thu chi tiền mặt.
The cash account needs to be listed in the report.
现金帐需要主管确认。
Sổ thu chi tiền mặt cần trưởng bộ phận xác nhận.
The cash account requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây