存货簿
—
Gợi nhớ
Từ "存货簿" (cún huò bù) mang nghĩa "sổ tồn kho, sổ hàng tồn", kết hợp bởi 存 (cún - tồn): "Lưu trữ" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 存: Bàn tay che chở (𠂇) ôm ấp đứa con thơ (子) bình an qua năm tháng, biểu thị sự tồn tại, giữ gìn và lưu trữ (存). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 存货簿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ tồn kho, sổ hàng tồn
Ví dụ (3)
仓管员每天下班前都要在存货簿上更新当日的出入库数量。
Nhân viên kho mỗi ngày trước khi tan làm đều phải cập nhật số lượng nhập xuất kho trong ngày vào sổ tồn kho (sổ hàng tồn).
Every day before leaving work, the warehouse keeper must update the daily inbound and outbound quantities in the inventory book.
会计定期将存货簿上的记录与仓库实际盘点结果进行核对。
Kế toán định kỳ đối chiếu ghi chép trên sổ tồn kho (sổ hàng tồn) với kết quả kiểm kê thực tế tại kho.
The accountant regularly reconciles the records in the inventory book with the actual physical inventory results of the warehouse.
存货簿里详细登记了每一批原材料的规格和结存余额。
Trong sổ tồn kho (sổ hàng tồn) ghi chép chi tiết quy cách và số dư tồn của từng lô nguyên vật liệu.
The specifications and remaining balance of each batch of raw materials are recorded in detail in the inventory book.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây