活动编号
—
Gợi nhớ
Từ "活动编号" (huó dòng biān hào) mang nghĩa "Số hiệu hoạt động", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
活动编号
Số hiệu hoạt động
Phân tích từ 活动编号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số hiệu hoạt động
Ví dụ (3)
会计正在核对活动编号。
Kế toán đang đối chiếu số hiệu hoạt động.
The accountant is checking the activity number.
报表里需要列出活动编号。
Trong báo cáo cần liệt kê số hiệu hoạt động.
The activity number needs to be listed in the report.
活动编号需要主管确认。
Số hiệu hoạt động cần trưởng bộ phận xác nhận.
The activity number requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây