活页簿
—
Gợi nhớ
Từ "活页簿" (huó yè bù) mang nghĩa "Sổ giấy rời", kết hợp bởi 活 (huó - hoạt): "sống" + 页 (yè - hiệt): "trang (lượng từ cho trang sách)" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 活: Có dòng nước mát (氵) thấm ướt đầu lưỡi (舌) thì cơ thể mới duy trì được hơi thở, biểu thị sự sống và sinh hoạt linh hoạt (活). • Chữ 页: Từ hình ảnh chiếc đầu người cúi nhìn chăm chú, chữ được mở rộng để chỉ từng mặt giấy phẳng phiu trong cuốn sách gọi là trang giấy, trang sách (页). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sổ giấy rời
Ví dụ (3)
会计正在核对活页簿。
Kế toán đang đối chiếu sổ giấy rời.
The accountant is checking the loose-leaf ledger.
报表里需要列出活页簿。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ giấy rời.
The loose-leaf ledger needs to be listed in the report.
活页簿需要主管确认。
Sổ giấy rời cần trưởng bộ phận xác nhận.
The loose-leaf ledger requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây