收某人账
—
Gợi nhớ
Từ "收某人账" (shōu mǒurén zhàng) mang nghĩa "thu khoản nợ của ai đó", kết hợp bởi 收 (shōu - thu): "nhận" + 某 (mǒu - mỗ): "nào đó" + 人 (rén - nhân): "người" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收). • Chữ 某: Dưới tán cây xanh (木) có kết những trái ngọt lành (甘) của một loài cây hay một người nào đó chưa nêu rõ tên (某). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 收某人账
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thu khoản nợ của ai đó
Ví dụ (3)
会计正在收某人帐。
Kế toán đang thu khoản nợ của ai đó.
The accountant is collecting a debt from someone.
收某人帐前要核对凭证。
Trước khi thu khoản nợ của ai đó phải đối chiếu chứng từ.
Vouchers must be checked before collecting a debt from someone.
收某人帐后要保存记录。
Sau khi thu khoản nợ của ai đó phải lưu ghi chép.
Records must be saved after collecting a debt from someone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây