ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
倒账
dǎozhàng
nợ khó đòi, khoản nợ mất khả năng thu hồi
Hán việt: đảo trướng
—

Gợi nhớ

Từ "倒账" (dǎozhàng) mang nghĩa "nợ khó đòi, khoản nợ mất khả năng thu hồi", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

倒账
dǎozhàng
nợ khó đòi, khoản nợ mất khả năng thu hồi
倒
dào / dǎo • đảo
đổ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
到
Đáo
Đến / âm đọc (nằm bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nợ khó đòi, khoản nợ mất khả năng thu hồi
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对dàozhàng倒帐。
Kế toán đang đối chiếu nợ khó đòi (khoản nợ mất khả năng thu hồi).
The accountant is checking the bad debts.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出dàozhàng倒帐。
Trong báo cáo cần liệt kê nợ khó đòi (khoản nợ mất khả năng thu hồi).
Bad debts need to be listed in the report.
dàozhàng倒帐xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Nợ khó đòi (khoản nợ mất khả năng thu hồi) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The bad debts require the supervisor's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây