倒账
—
Gợi nhớ
Từ "倒账" (dǎozhàng) mang nghĩa "nợ khó đòi, khoản nợ mất khả năng thu hồi", kết hợp bởi 倒 (dào / dǎo - đảo): "đổ" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 倒: Con người (亻) vừa bước đến nơi (到) thì vấp chân đứng không vững như lưỡi đao nghiêng lệch, dẫn đến bị ngã, đổ hoặc đảo ngược (倒). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 倒账
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nợ khó đòi, khoản nợ mất khả năng thu hồi
Ví dụ (3)
会计正在核对倒帐。
Kế toán đang đối chiếu nợ khó đòi (khoản nợ mất khả năng thu hồi).
The accountant is checking the bad debts.
报表里需要列出倒帐。
Trong báo cáo cần liệt kê nợ khó đòi (khoản nợ mất khả năng thu hồi).
Bad debts need to be listed in the report.
倒帐需要主管确认。
Nợ khó đòi (khoản nợ mất khả năng thu hồi) cần trưởng bộ phận xác nhận.
The bad debts require the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây