ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
复式簿记
fù shì bù jì
ghi sổ kép, kế toán kép
Hán việt: phục thức bộ ký
—

Gợi nhớ

Từ "复式簿记" (fù shì bù jì) mang nghĩa "ghi sổ kép, kế toán kép", kết hợp bởi 复 (fù - phục): "trả lời" + 式 (shì - thức): "kiểu cách" + 簿 (bù - bộ): "Sổ tay" + 记 (jì - ký): "Nhớ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式). • Chữ 簿: Những thẻ tre (⺮) được đóng thành tập dày và trải rộng (溥) để ghi chép sổ sách kế toán chính là cuốn sổ tay, sổ đăng ký (簿). • Chữ 记: Dùng lời nói (讠) nhắc nhở chính bản thân mình (己) khắc sâu kiến thức vào tâm trí để không bao giờ quên là ghi chép, ghi nhớ (记).

Thành phần cấu tạo

复式簿记
fù shì bù jì
ghi sổ kép, kế toán kép
复
fù • phục
trả lời
𠂉
Bộ Nhân (nằm)
Dáng người quay về
日
Bộ Nhật
Ngày tháng tuần hoàn
夂
Bộ Truy
Bước chân đi nối tiếp phía dưới
式
shì • thức
kiểu cách
弋
Bộ Dặc
Cọc, mẫu (phía trong)
工
Bộ Công
Công cụ (phía dưới)
簿
bù • bộ
Sổ tay
⺮
Bộ Trúc
Tre (phía trên)
溥
Phổ
Rộng / âm đọc (phía dưới)
记
jì • ký
Nhớ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
己
Kỷ
Bản thân / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ghi sổ kép, kế toán kép
Ví dụ (3)
xiàndài现代qǐyè企业pǔbiàn普遍cǎiyòng采用fùshìbùjì复式簿记fǎ法,duì对měi每bǐ笔jīngjì经济yèwù业务de的láilóngqùmài来龙去脉jìnxíng进行shuāngchóng双重jìlù记录。
Các doanh nghiệp hiện đại nhìn chung đều áp dụng phương pháp ghi sổ kép (kế toán kép) để ghi chép hai chiều nguồn gốc và kết quả của mỗi nghiệp vụ kinh tế.
Modern enterprises generally adopt the double-entry bookkeeping method to make dual records of the origin and outcome of every economic transaction.
fùshìbùjì复式簿记jiànlì建立zài在zīchǎn资产děngyú等于fùzhài负债jiā加suǒyǒu所有zhě者quányì权益de的kuàijì会计héng恒děng等shì式jīchǔ基础zhīshàng之上。
Ghi sổ kép (kế toán kép) được xây dựng trên nền tảng phương trình kế toán cơ bản là tài sản bằng nợ phải trả cộng với vốn chủ sở hữu.
Double-entry bookkeeping is built on the fundamental accounting equation that assets equal liabilities plus owners' equity.
yùnyòng运用fùshìbùjì复式簿记kěyǐ可以tōngguò通过shì试suàn算pínghéng平衡biǎo表jíshí及时jiǎnchá检查zhànghù账户jìlù记录shìfǒu是否cúnzài存在chācuò差错。
Vận dụng phương pháp ghi sổ kép (kế toán kép) có thể thông qua bảng cân đối thử để kịp thời kiểm tra xem ghi chép tài khoản có sai sót hay không.
Using double-entry bookkeeping allows for timely checking of whether there are errors in account records through a trial balance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây