旬报
—
Gợi nhớ
Từ "旬报" (xún bào) mang nghĩa "Báo cáo 10 ngày", kết hợp bởi 旬 (xún - tuần): "chu kỳ mười ngày" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旬: Ngày (日) bao (勹) trong chu kỳ mười ngày, một phần ba tháng, chu kỳ mười ngày 旬. • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 旬报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo 10 ngày
Ví dụ (3)
会计正在核对旬报。
Kế toán đang đối chiếu báo cáo 10 ngày.
The accountant is verifying the ten-day report.
报表里需要列出旬报。
Trong báo cáo cần liệt kê báo cáo 10 ngày.
The ten-day report needs to be listed in the report.
旬报需要主管确认。
Báo cáo 10 ngày cần trưởng bộ phận xác nhận.
The ten-day report requires confirmation from the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây