ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旬报
xún bào
Báo cáo 10 ngày
Hán việt: tuần báo
—

Gợi nhớ

Từ "旬报" (xún bào) mang nghĩa "Báo cáo 10 ngày", kết hợp bởi 旬 (xún - tuần): "chu kỳ mười ngày" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旬: Ngày (日) bao (勹) trong chu kỳ mười ngày, một phần ba tháng, chu kỳ mười ngày 旬. • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).

Thành phần cấu tạo

旬报
xún bào
Báo cáo 10 ngày
旬
xún • tuần
chu kỳ mười ngày
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
日
Bộ Nhật
Ngày (phía trong)
报
bào • báo
báo
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Báo cáo 10 ngày
Ví dụ (3)
kuàijì会计zhèngzài正在héduì核对xúnbào旬报。
Kế toán đang đối chiếu báo cáo 10 ngày.
The accountant is verifying the ten-day report.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出xúnbào旬报。
Trong báo cáo cần liệt kê báo cáo 10 ngày.
The ten-day report needs to be listed in the report.
xúnbào旬报xūyào需要zhǔguǎn主管quèrèn确认。
Báo cáo 10 ngày cần trưởng bộ phận xác nhận.
The ten-day report requires confirmation from the supervisor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây