预算草案
—
Gợi nhớ
Từ "预算草案" (yùsuàn cǎo'àn) mang nghĩa "Bản dự thảo dự toán", kết hợp bởi 预 (yù - dự): "trước" + 算 (suàn - toán): "tính" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 案 (àn - án): "Vụ án". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 预: Trong đầu (页) luôn suy tính và chuẩn bị trao (予) phương án từ sớm nghĩa là dự tính, chuẩn bị trước (预). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét. • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 案: Dưới mái nhà yên ổn (安), chiếc bàn gỗ (木) được đặt ngay ngắn để quan tòa xét xử các hồ sơ, vụ án (案).
Thành phần cấu tạo
预算草案
Bản dự thảo dự toán
预
予
Bộ Dư
Hình hai tay trao đổi vật / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
算
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)
草
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
早
Tảo
Sớm / âm đọc (phía dưới)
案
安
An
Yên / âm đọc (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bản dự thảo dự toán
Ví dụ (3)
会计正在核对预算草案。
Kế toán đang đối chiếu bản dự thảo dự toán.
The accountant is verifying the draft budget.
报表里需要列出预算草案。
Trong báo cáo cần liệt kê bản dự thảo dự toán.
The draft budget needs to be listed in the report.
预算草案需要主管确认。
Bản dự thảo dự toán cần trưởng bộ phận xác nhận.
The draft budget requires confirmation from the supervisor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây