生产目标
—
Gợi nhớ
Từ "生产目标" (shēngchǎn mùbiāo) mang nghĩa "Mục tiêu sản xuất", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 产 (chǎn - sản): "sản phẩm" + 目 (mù - mục): "mắt" + 标 (biāo - tiêu): "dấu hiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 产: Từ mái vách đá (厂) dưới bầu trời, mầm sống mới vươn lên nảy nở, tạo ra muôn vàn sản phẩm, sinh sản (产). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目). • Chữ 标: Cắm một cột gỗ cao (木) ở nơi dễ thấy để chỉ dẫn và báo hiệu (示) phương hướng cho mọi người là biển báo, tiêu chuẩn (标).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mục tiêu sản xuất
Ví dụ (3)
生产部正在核对生产目标。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu mục tiêu sản xuất.
The production department is checking the production targets.
生产目标写在生产资料里。
Mục tiêu sản xuất được ghi trong tài liệu sản xuất.
The production targets are written in the production documents.
主管要求更新生产目标。
Quản lý yêu cầu cập nhật mục tiêu sản xuất.
The supervisor requested an update to the production targets.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây