免费午餐
—
Gợi nhớ
Từ "免费午餐" (miǎnfèi wǔcān) nghĩa là "bữa trưa miễn phí", ghép bởi: 免 (miǎn): Miễn + 费 (fèi): phí tổn + 午 (wǔ): trưa + 餐 (cān): Bữa ăn.
Thành phần cấu tạo
免费午餐
bữa trưa miễn phí
免
弗
贝
午
歹
又
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bữa trưa miễn phí
Ví dụ (3)
工厂为员工提供免费午餐。
Nhà máy cung cấp bữa trưa miễn phí cho nhân viên.
The factory provides free lunch for employees.
免费午餐包含两荤一素。
Bữa trưa miễn phí gồm hai món mặn một món rau.
The free lunch includes two meat dishes and one vegetable dish.
新政策取消了免费午餐。
Chính sách mới hủy bữa trưa miễn phí.
The new policy canceled the free lunch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây