ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
跑位
pǎowèi
lệch vị trí, chạy vị trí
Hán việt: bào vị
—

Gợi nhớ

Từ "跑位" (pǎowèi) mang nghĩa "lệch vị trí, chạy vị trí", kết hợp bởi 跑 (pǎo - bào): "chạy" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).

Thành phần cấu tạo

跑位
pǎowèi
lệch vị trí, chạy vị trí
跑
pǎo • bào
chạy
足
Bộ Túc
Bàn chân (nằm bên trái)
包
Bao
Bọc, gói / âm đọc (nằm bên phải)
位
wèi • vị
vị
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
立
Bộ Lập
Đứng, vị trí (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:lệch vị trí, chạy vị trí
Ví dụ (3)
tiēhé贴合shí时xiémiàn鞋面yǒudiǎn有点pǎowèi跑位。
Khi dán, mặt giày hơi lệch vị trí.
The shoe upper shifted slightly out of position during bonding.
pǎowèi跑位huì会yǐngxiǎng影响chéngpǐn成品wàiguān外观。
Lệch vị trí sẽ ảnh hưởng ngoại quan thành phẩm.
Misalignment will affect the appearance of the finished product.
shīfu师傅chóngxīn重新tiáozhěng调整pǎowèi跑位wèntí问题。
Người thợ điều chỉnh lại vấn đề chạy vị trí.
The technician readjusted the misalignment issue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây