跑位
—
Gợi nhớ
Từ "跑位" (pǎowèi) mang nghĩa "lệch vị trí, chạy vị trí", kết hợp bởi 跑 (pǎo - bào): "chạy" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跑: Đôi bàn chân (足) cuộn tròn (包) bám mặt đất bật nhảy liên hồi về phía trước với tốc độ nhanh là đang chạy (跑). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 跑位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:lệch vị trí, chạy vị trí
Ví dụ (3)
贴合时鞋面有点跑位。
Khi dán, mặt giày hơi lệch vị trí.
The shoe upper shifted slightly out of position during bonding.
跑位会影响成品外观。
Lệch vị trí sẽ ảnh hưởng ngoại quan thành phẩm.
Misalignment will affect the appearance of the finished product.
师傅重新调整跑位问题。
Người thợ điều chỉnh lại vấn đề chạy vị trí.
The technician readjusted the misalignment issue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây