ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
补胶
bǔjiāo
bổ sung keo, chấm thêm keo
Hán việt: bổ giao
—

Gợi nhớ

Từ "补胶" (bǔjiāo) mang nghĩa "bổ sung keo, chấm thêm keo", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).

Thành phần cấu tạo

补胶
bǔjiāo
bổ sung keo, chấm thêm keo
补
bǔ • bổ
sửa chữa
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
卜
Bộ Bốc
Bói / âm đọc (bên phải)
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bổ sung keo, chấm thêm keo
Ví dụ (3)
zhè这shuāng双xié鞋biānyuán边缘xūyào需要bǔjiāo补胶。
Mép đôi giày này cần chấm thêm keo.
The edges of this pair of shoes need touch-up glue.
jiǎnchá检查hòu后fāxiàn发现yǒu有liǎng两chù处yào要bǔjiāo补胶。
Sau kiểm tra phát hiện có hai chỗ cần bổ sung keo.
Inspection revealed two spots that need touch-up glue.
bǔjiāo补胶hòu后yào要děngdài等待gānzào干燥。
Sau khi chấm thêm keo phải chờ khô.
Wait for it to dry after applying touch-up glue.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây