补胶
—
Gợi nhớ
Từ "补胶" (bǔjiāo) mang nghĩa "bổ sung keo, chấm thêm keo", kết hợp bởi 补 (bǔ - bổ): "sửa chữa" + 胶 (jiāo - giao): "keo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 补: Khi tấm áo (衤) bị rách một đường nhỏ (卜), người thợ khéo léo khâu vá lại để bù đắp, bổ sung (补). • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 补胶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bổ sung keo, chấm thêm keo
Ví dụ (3)
这双鞋边缘需要补胶。
Mép đôi giày này cần chấm thêm keo.
The edges of this pair of shoes need touch-up glue.
检查后发现有两处要补胶。
Sau kiểm tra phát hiện có hai chỗ cần bổ sung keo.
Inspection revealed two spots that need touch-up glue.
补胶后要等待干燥。
Sau khi chấm thêm keo phải chờ khô.
Wait for it to dry after applying touch-up glue.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây