ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
外腰
wàiyāo
má ngoài, phần eo ngoài của giày
Hán việt: ngoại yêu
—

Gợi nhớ

Từ "外腰" (wàiyāo) nghĩa là "má ngoài, phần eo ngoài của giày", ghép bởi: 外 (wài): bên ngoài + 腰 (yāo): eo.

Thành phần cấu tạo

外腰
wàiyāo
má ngoài, phần eo ngoài của giày
夕
卜
月
要

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:má ngoài, phần eo ngoài của giày
Ví dụ (3)
wàiyāo外腰xiàntiáo线条yào要liúchàng流畅。
Đường phần má ngoài phải mượt.
The lines of the lateral quarter must be smooth.
wàiyāo外腰cáiliào材料bù不néng能yǒu有sèchà色差。
Vật liệu phần eo ngoài không được lệch màu.
The lateral quarter material must not have color differences.
jiǎnchá检查yuán员fāxiàn发现wàiyāo外腰bùpíng不平。
Nhân viên kiểm tra phát hiện má ngoài không phẳng.
The inspector found that the lateral quarter is uneven.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây