外腰
—
Gợi nhớ
Từ "外腰" (wàiyāo) nghĩa là "má ngoài, phần eo ngoài của giày", ghép bởi: 外 (wài): bên ngoài + 腰 (yāo): eo.
Thành phần cấu tạo
外腰
má ngoài, phần eo ngoài của giày
夕
卜
月
要
Phân tích từ 外腰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:má ngoài, phần eo ngoài của giày
Ví dụ (3)
外腰线条要流畅。
Đường phần má ngoài phải mượt.
The lines of the lateral quarter must be smooth.
外腰材料不能有色差。
Vật liệu phần eo ngoài không được lệch màu.
The lateral quarter material must not have color differences.
检查员发现外腰不平。
Nhân viên kiểm tra phát hiện má ngoài không phẳng.
The inspector found that the lateral quarter is uneven.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây