ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
环扣
huánkòu
khuyên khóa, vòng khóa
Hán việt: hoàn khấu
—

Gợi nhớ

Từ "环扣" (huánkòu) mang nghĩa "khuyên khóa, vòng khóa", kết hợp bởi 环 (huán - hoàn): "vòng" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 环: Mảnh ngọc quý (王) được mài thành vòng tròn liền mạch không (不) có điểm đứt gãy gọi là chiếc vòng, hoàn cảnh (环). • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).

Thành phần cấu tạo

环扣
huánkòu
khuyên khóa, vòng khóa
环
huán • hoàn
vòng
王
Bộ Ngọc (biến thể)
Ngọc (bên trái)
不
Bất
Không / âm đọc (bên phải)
扣
kòu • khấu
cài
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng, lỗ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:khuyên khóa, vòng khóa
Ví dụ (3)
huánkòu环扣yánsè颜色yào要hé和xiémiàn鞋面yízhì一致。
Màu khuyên khóa phải giống với mặt giày.
The buckle loop color must match the shoe upper.
gōngrén工人zhèngzài正在ānzhuāng安装huánkòu环扣。
Công nhân đang lắp vòng khóa.
The worker is installing buckle loops.
zhè这gè个huánkòu环扣yǒudiǎn有点shēngxiù生锈。
Khuyên khóa này hơi gỉ.
This buckle loop is a bit rusty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây