扫盲
—
Gợi nhớ
Từ "扫盲" (sǎománg) mang nghĩa "xóa mù chữ", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 盲 (máng - manh): "Mù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 盲: Khi đôi mắt (目) không may đánh mất đi khả năng thu nhận ánh sáng (亡), con người sẽ rơi vào cảnh tối tăm vì bị mù (盲).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xóa mù chữ
Ví dụ (3)
政府开展扫盲教育。
Chính phủ triển khai giáo dục xóa mù chữ.
The government launched literacy education programs.
志愿者去山区扫盲。
Tình nguyện viên đến vùng núi xóa mù chữ.
Volunteers went to mountainous areas to teach literacy.
扫盲工作改变了很多人的生活。
Công tác xóa mù chữ đã thay đổi cuộc sống của nhiều người.
Literacy campaigns have changed many people's lives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây