ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扫盲
sǎománg
xóa mù chữ
Hán việt: tảo manh
—

Gợi nhớ

Từ "扫盲" (sǎománg) mang nghĩa "xóa mù chữ", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 盲 (máng - manh): "Mù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 盲: Khi đôi mắt (目) không may đánh mất đi khả năng thu nhận ánh sáng (亡), con người sẽ rơi vào cảnh tối tăm vì bị mù (盲).

Thành phần cấu tạo

扫盲
sǎománg
xóa mù chữ
扫
sǎo • tảo
Quét
扌
Bộ Thủ (tay gảy)
Bàn tay cầm chổi (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Đầu chổi quét bụi (bên phải)
盲
máng • manh
Mù
亡
Vong
Mất (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xóa mù chữ
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府kāizhǎn开展sǎománg扫盲jiàoyù教育。
Chính phủ triển khai giáo dục xóa mù chữ.
The government launched literacy education programs.
zhìyuànzhě志愿者qù去shānqū山区sǎománg扫盲。
Tình nguyện viên đến vùng núi xóa mù chữ.
Volunteers went to mountainous areas to teach literacy.
sǎománg扫盲gōngzuò工作gǎibiàn改变le了hěn很duō多rén人de的shēnghuó生活。
Công tác xóa mù chữ đã thay đổi cuộc sống của nhiều người.
Literacy campaigns have changed many people's lives.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây