文盲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "文盲" (wénmáng) mang nghĩa "người mù chữ, nạn mù chữ", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 盲 (máng - manh): "Mù". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 盲: Khi đôi mắt (目) không may đánh mất đi khả năng thu nhận ánh sáng (亡), con người sẽ rơi vào cảnh tối tăm vì bị mù (盲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 文盲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:người mù chữ, nạn mù chữ
Ví dụ (5)
他虽然是个文盲,但非常聪明。
Mặc dù anh ấy là người mù chữ, nhưng rất thông minh.
Although he is illiterate, he is very intelligent.
政府正在努力扫除文盲。
Chính phủ đang nỗ lực xóa nạn mù chữ.
The government is working hard to eliminate illiteracy.
那个国家的文盲率很高。
Tỷ lệ mù chữ của quốc gia đó rất cao.
That country has a very high illiteracy rate.
在现代社会,不懂电脑操作就被称为“电脑文盲”。
Trong xã hội hiện đại, không biết thao tác máy tính thì bị gọi là "người mù chữ về máy tính".
In modern society, people who don't know how to use a computer are called 'computer illiterates.'
我的祖父母是文盲,连自己的名字都不会写。
Ông bà tôi là người mù chữ, ngay cả tên của mình cũng không biết viết.
My grandparents are illiterate and cannot even write their own names.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây