扫码
—
Gợi nhớ
Từ "扫码" (sǎomǎ) mang nghĩa "Quét mã", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扫码
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Quét mã
Ví dụ (3)
观看比赛视频时,满屏的弹幕让观众感受到了热烈的现场氛围。
Khi xem video trận đấu, những dòng bình luận chạy trên màn hình (danmaku) phủ kín giúp khán giả cảm nhận được bầu không khí sôi động như tại hiện trường (Quét mã).
When watching the match video, the screen full of bullet comments made viewers feel the lively atmosphere.
如果你觉得弹幕遮挡了视频画面,可以在播放器设置里将其关闭。
Nếu bạn thấy bình luận chạy trên màn hình (danmaku) che khuất hình ảnh video thì có thể tắt đi trong phần cài đặt trình phát (Quét mã).
If you feel that bullet comments are blocking the video screen, you can turn them off in the player settings.
看到视频里感人的一幕,网友们纷纷发送弹幕表达敬意。
Khi nhìn thấy khoảnh khắc cảm động trong video, cư dân mạng đồng loạt gửi bình luận chạy trên màn hình (danmaku) để bày tỏ lòng kính trọng (Quét mã).
Seeing the touching scene in the video, netizens sent bullet comments one after another to express their respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây