ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扫码
sǎomǎ
Quét mã
Hán việt: tảo mã
—

Gợi nhớ

Từ "扫码" (sǎomǎ) mang nghĩa "Quét mã", kết hợp bởi 扫 (sǎo - tảo): "Quét" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).

Thành phần cấu tạo

扫码
sǎomǎ
Quét mã
扫
sǎo • tảo
Quét
扌
Bộ Thủ (tay gảy)
Bàn tay cầm chổi (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Đầu chổi quét bụi (bên phải)
码
mǎ • mã
mã số
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
马
Bộ Mã (giản thể)
Ngựa / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Quét mã
Ví dụ (3)
guānkàn观看bǐsài比赛shìpín视频shí时,mǎn满píng屏de的dànmù弹幕ràng让guānzhòng观众gǎnshòu感受dào到le了rèliè热烈de的xiànchǎng现场fēnwéi氛围。
Khi xem video trận đấu, những dòng bình luận chạy trên màn hình (danmaku) phủ kín giúp khán giả cảm nhận được bầu không khí sôi động như tại hiện trường (Quét mã).
When watching the match video, the screen full of bullet comments made viewers feel the lively atmosphere.
rúguǒ如果nǐ你juéde觉得dànmù弹幕zhēdǎng遮挡le了shìpín视频huàmiàn画面,kěyǐ可以zài在bōfàngqì播放器shèzhì设置lǐ里jiāng将qí其guānbì关闭。
Nếu bạn thấy bình luận chạy trên màn hình (danmaku) che khuất hình ảnh video thì có thể tắt đi trong phần cài đặt trình phát (Quét mã).
If you feel that bullet comments are blocking the video screen, you can turn them off in the player settings.
kàndào看到shìpín视频lǐ里gǎnrén感人de的yímù一幕,wǎngyǒu网友men们fēnfēn纷纷fāsòng发送dànmù弹幕biǎodá表达jìngyì敬意。
Khi nhìn thấy khoảnh khắc cảm động trong video, cư dân mạng đồng loạt gửi bình luận chạy trên màn hình (danmaku) để bày tỏ lòng kính trọng (Quét mã).
Seeing the touching scene in the video, netizens sent bullet comments one after another to express their respect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây