逆行
—
Gợi nhớ
Từ "逆行" (nìxíng) mang nghĩa "đi ngược chiều, đi ngược lại", kết hợp bởi 逆 (nì - nghịch): "ngược" + 行 (xíng / háng - hành): "được". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逆: Cố tình bước đi (辶) theo hướng đón đầu ngược dòng (屰) với lẽ thường chính là làm điều trái ngược, phản nghịch (逆). • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:đi ngược chiều, đi ngược lại
Ví dụ (3)
这辆车在单行道上逆行。
Chiếc xe này đi ngược chiều trên đường một chiều.
This car is driving the wrong way on a one-way street.
逆行很容易造成事故。
Đi ngược chiều rất dễ gây tai nạn.
Driving against traffic can easily cause accidents.
交警处罚了逆行司机。
Cảnh sát giao thông phạt tài xế đi ngược chiều.
The traffic police penalized the driver who went the wrong way.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây