ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
侥幸
jiǎoxìng
may mắn hú họa, cầu may
Hán việt: kiểu hạnh
—

Gợi nhớ

Từ "侥幸" (jiǎoxìng) mang nghĩa "may mắn hú họa, cầu may", kết hợp bởi 侥 + 幸 (xìng - hạnh): "may mắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸).

Thành phần cấu tạo

侥幸
jiǎoxìng
may mắn hú họa, cầu may
侥
kiểu
幸
xìng • hạnh
may mắn
幸
Bộ Hạnh
Hình còng tay thoát ra may mắn

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:may mắn hú họa, cầu may
Ví dụ (3)
tā他jiǎoxìng侥幸tōngguò通过le了kǎoshì考试。
Anh ấy may mắn hú họa qua kỳ thi.
He passed the exam by sheer luck.
búyào不要bào抱jiǎoxìng侥幸xīnlǐ心理。
Đừng mang tâm lý cầu may.
Don't count on luck.
zhè这cì次chénggōng成功zhǐshì只是jiǎoxìng侥幸。
Thành công lần này chỉ là may mắn.
This success was just a fluke.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây