侥幸
—
Gợi nhớ
Từ "侥幸" (jiǎoxìng) mang nghĩa "may mắn hú họa, cầu may", kết hợp bởi 侥 + 幸 (xìng - hạnh): "may mắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸).
Thành phần cấu tạo
侥幸
may mắn hú họa, cầu may
侥
幸
幸
Bộ Hạnh
Hình còng tay thoát ra may mắn
Phân tích từ 侥幸
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:may mắn hú họa, cầu may
Ví dụ (3)
他侥幸通过了考试。
Anh ấy may mắn hú họa qua kỳ thi.
He passed the exam by sheer luck.
不要抱侥幸心理。
Đừng mang tâm lý cầu may.
Don't count on luck.
这次成功只是侥幸。
Thành công lần này chỉ là may mắn.
This success was just a fluke.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây