有幸
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "有幸" (yǒuxìng) mang nghĩa "may mắn, có dịp may", kết hợp bởi 有 (yǒu - hữu): "Có" + 幸 (xìng - hạnh): "may mắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 幸: Trên mảnh đất lành (土) tránh được mọi điều cay đắng (𢆉) giúp con người đón nhận niềm may mắn và hạnh phúc (幸).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 有幸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:may mắn, có dịp may
Ví dụ (5)
我很有幸能参加这次会议。
Tôi rất may mắn có thể tham gia hội nghị lần này.
I feel very fortunate to be able to attend this conference.
今天有幸见到您,真是太高兴了。
Hôm nay có dịp may được gặp ngài, thật sự quá vui mừng.
I am very happy to have had the honor of meeting you today.
他有幸被选为这所著名大学的学生。
Anh ấy may mắn được chọn làm sinh viên của ngôi trường đại học danh tiếng này.
He was fortunate enough to be selected as a student at this prestigious university.
如果有幸和你一起工作,那是我的荣幸。
Nếu may mắn được làm việc cùng bạn, đó là niềm vinh hạnh của tôi.
If I have the good fortune to work with you, it would be my honor.
我们有幸请到了著名的专家来做演讲。
Chúng tôi may mắn mời được vị chuyên gia nổi tiếng đến thuyết trình.
We were fortunate enough to invite a renowned expert to give a lecture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây