ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
只顾
zhǐgù
chỉ lo, chỉ mải
Hán việt: chỉ cố
—

Gợi nhớ

Từ "只顾" (zhǐgù) mang nghĩa "chỉ lo, chỉ mải", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 顾 (gù - cố): "Chăm sóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾).

Thành phần cấu tạo

只顾
zhǐgù
chỉ lo, chỉ mải
只
zhī / zhǐ • chỉ
con/cái (lượng từ)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (phía trên)
八
Bộ Bát
Hai nét tách ra (phía dưới)
顾
gù • cố
Chăm sóc
厄
Ách
Nạn / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / phó từ
Nghĩa:chỉ lo, chỉ mải
Ví dụ (3)
tā他zhǐgù只顾kàn看shǒujī手机,wàng忘le了xiàchē下车。
Anh ấy chỉ mải xem điện thoại, quên xuống xe.
He was so absorbed in looking at his phone that he forgot to get off.
bié别zhǐgù只顾zìjǐ自己,yě也yào要xiǎngxiǎng想想biérén别人。
Đừng chỉ lo cho mình, cũng phải nghĩ cho người khác.
Don't just care about yourself; think of others too.
háizi孩子zhǐgù只顾wán玩,bù不xiǎng想xiě写zuòyè作业。
Đứa trẻ chỉ mải chơi, không muốn làm bài tập.
The child only cares about playing and doesn't want to do homework.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây