只顾
—
Gợi nhớ
Từ "只顾" (zhǐgù) mang nghĩa "chỉ lo, chỉ mải", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 顾 (gù - cố): "Chăm sóc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 只顾
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:chỉ lo, chỉ mải
Ví dụ (3)
他只顾看手机,忘了下车。
Anh ấy chỉ mải xem điện thoại, quên xuống xe.
He was so absorbed in looking at his phone that he forgot to get off.
别只顾自己,也要想想别人。
Đừng chỉ lo cho mình, cũng phải nghĩ cho người khác.
Don't just care about yourself; think of others too.
孩子只顾玩,不想写作业。
Đứa trẻ chỉ mải chơi, không muốn làm bài tập.
The child only cares about playing and doesn't want to do homework.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây