之类
—
Gợi nhớ
Từ "之类" (zhīlèi) mang nghĩa "loại như vậy, vân vân", kết hợp bởi 之 (zhī - chi): "Của" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 之类
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:loại như vậy, vân vân
Ví dụ (3)
苹果、香蕉之类的水果都可以。
Các loại trái cây như táo, chuối đều được.
Fruits like apples and bananas are all fine.
他喜欢篮球之类的运动。
Anh ấy thích các môn thể thao kiểu như bóng rổ.
He likes sports such as basketball.
证件之类的东西要带好。
Những thứ như giấy tờ phải mang theo cẩn thận.
Things like ID documents must be brought along carefully.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây