ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
之类
zhīlèi
loại như vậy, vân vân
Hán việt: chi loại
—

Gợi nhớ

Từ "之类" (zhīlèi) mang nghĩa "loại như vậy, vân vân", kết hợp bởi 之 (zhī - chi): "Của" + 类 (lèi - loại): "Loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 类: Đem những hạt gạo trên sàng (米) phân chia theo kích cỡ lớn nhỏ (大) để sắp xếp thành từng chủng loại, thứ hạng rõ ràng (类).

Thành phần cấu tạo

之类
zhīlèi
loại như vậy, vân vân
之
zhī • chi
Của
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
类
lèi • loại
Loại
米
Bộ Mễ
Gạo (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:loại như vậy, vân vân
Ví dụ (3)
píngguǒ苹果、xiāngjiāo香蕉zhīlèi之类de的shuǐguǒ水果dōu都kěyǐ可以。
Các loại trái cây như táo, chuối đều được.
Fruits like apples and bananas are all fine.
tā他xǐhuan喜欢lánqiú篮球zhīlèi之类de的yùndòng运动。
Anh ấy thích các môn thể thao kiểu như bóng rổ.
He likes sports such as basketball.
zhèngjiàn证件zhīlèi之类de的dōngxi东西yào要dài带hǎo好。
Những thứ như giấy tờ phải mang theo cẩn thận.
Things like ID documents must be brought along carefully.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây