写字楼
—
Gợi nhớ
Từ "写字楼" (xiězìlóu) mang nghĩa "tòa nhà văn phòng", kết hợp bởi 写 (xiě - tả): "viết" + 字 (zì - tự): "chữ" + 楼 (lóu - lâu): "tòa nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 写: Ngồi dưới mái nhà (冖) đặt bút ghi lại từng dòng chữ để trao gửi (与) cho người khác chính là hành động viết, chép (写). • Chữ 字: Đứa trẻ (子) sinh ra dưới mái nhà (宀) được ông bà dạy cho từng nét văn tự đầu đời, đó chính là chữ viết, từ ngữ (字). • Chữ 楼: Dùng gỗ lớn (木) dựng chồng nhiều tầng cao (娄) cho con người sinh sống và làm việc chính là tòa nhà, tầng lầu (楼).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 写字楼
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tòa nhà văn phòng
Ví dụ (3)
公司搬进了新写字楼。
Công ty chuyển vào tòa nhà văn phòng mới.
The company moved into a new office building.
这栋写字楼有二十层。
Tòa nhà văn phòng này có hai mươi tầng.
This office building has twenty floors.
写字楼附近有很多餐厅。
Gần tòa nhà văn phòng có nhiều nhà hàng.
There are many restaurants near the office building.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây