文娱
—
Gợi nhớ
Từ "文娱" (wényú) mang nghĩa "văn nghệ giải trí", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 娱 (yú - ngu): "làm vui". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 娱: Người thiếu nữ (女) cất tiếng ca hát cười nói rộn ràng (吴) mang lại bầu không khí vui chơi, giải trí cho mọi người (娱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文娱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:văn nghệ giải trí
Ví dụ (3)
学校组织文娱活动。
Nhà trường tổ chức hoạt động văn nghệ giải trí.
The school organizes cultural and recreational activities.
社区有文娱中心。
Cộng đồng có trung tâm văn nghệ giải trí.
The community has a cultural and recreation center.
文娱节目丰富了生活。
Chương trình văn nghệ giải trí làm phong phú cuộc sống.
Cultural and entertainment programs enrich life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây