ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
文娱
wényú
văn nghệ giải trí
Hán việt: văn ngu
—

Gợi nhớ

Từ "文娱" (wényú) mang nghĩa "văn nghệ giải trí", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 娱 (yú - ngu): "làm vui". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 娱: Người thiếu nữ (女) cất tiếng ca hát cười nói rộn ràng (吴) mang lại bầu không khí vui chơi, giải trí cho mọi người (娱).

Thành phần cấu tạo

文娱
wényú
văn nghệ giải trí
文
wén • văn
ngôn ngữ
文
Bộ Văn
Hình vẽ hoa văn, nét giao nhau
娱
yú • ngu
làm vui
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:văn nghệ giải trí
Ví dụ (3)
xuéxiào学校zǔzhī组织wényú文娱huódòng活动。
Nhà trường tổ chức hoạt động văn nghệ giải trí.
The school organizes cultural and recreational activities.
shèqū社区yǒu有wényú文娱zhōngxīn中心。
Cộng đồng có trung tâm văn nghệ giải trí.
The community has a cultural and recreation center.
wényú文娱jiémù节目fēngfù丰富le了shēnghuó生活。
Chương trình văn nghệ giải trí làm phong phú cuộc sống.
Cultural and entertainment programs enrich life.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây