ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
王后
wánghòu
hoàng hậu
Hán việt: vương hậu
—

Gợi nhớ

Từ "王后" (wánghòu) mang nghĩa "hoàng hậu", kết hợp bởi 王 (wáng - vương): "vua" + 后 (hòu - hậu): "sau". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 王: Ba nét ngang tượng trưng cho Trời, Đất và Người được kết nối xuyên suốt bởi một trục dọc ở giữa (王) chính là bậc quốc vương, nhà vua (王). • Chữ 后: Đứng nép phía sau vách đá (厂) rồi mới mở miệng (口) truyền lệnh cho mọi người đi theo ở phía sau (后).

Thành phần cấu tạo

王后
wánghòu
hoàng hậu
王
wáng • vương
vua
王
Bộ Vương
Hình ba nét ngang nối bởi nét dọc: trời, người, đất
后
hòu • hậu
sau
厂
Bộ Hán
Vách đá (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hoàng hậu
Ví dụ (3)
wánghòu王后chuān穿zhe着huálì华丽de的yīfu衣服。
Hoàng hậu mặc quần áo lộng lẫy.
The queen is wearing magnificent clothes.
gùshì故事lǐ里de的wánghòu王后hěn很shànliáng善良。
Hoàng hậu trong câu chuyện rất hiền hậu.
The queen in the story is very kind.
guówáng国王hé和wánghòu王后chūxí出席le了diǎnlǐ典礼。
Nhà vua và hoàng hậu tham dự buổi lễ.
The king and queen attended the ceremony.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây