司长
—
Gợi nhớ
Từ "司长" (sīzhǎng) mang nghĩa "vụ trưởng, cục trưởng", kết hợp bởi 司 (sī - tư): "quản lý" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 司长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:vụ trưởng, cục trưởng
Ví dụ (3)
司长主持了会议。
Vụ trưởng chủ trì cuộc họp.
The department director chaired the meeting.
这位司长介绍了政策。
Vị cục trưởng này giới thiệu chính sách.
This department director introduced the policy.
司长明天会见记者。
Vụ trưởng ngày mai gặp phóng viên.
The department director will meet with reporters tomorrow.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây