ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
双打
shuāngdǎ
đánh đôi, nội dung đôi
Hán việt: song đả
—

Gợi nhớ

Từ "双打" (shuāngdǎ) mang nghĩa "đánh đôi, nội dung đôi", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).

Thành phần cấu tạo

双打
shuāngdǎ
đánh đôi, nội dung đôi
双
shuāng • song
Đôi
又
Bộ Hựu
Bàn tay (hai lần)
打
dǎ • đả
đánh
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:đánh đôi, nội dung đôi
Ví dụ (3)
tāmen他们bàomíng报名cānjiā参加shuāngdǎ双打bǐsài比赛。
Họ đăng ký tham gia nội dung đánh đôi.
They signed up for the doubles match.
shuāngdǎ双打xūyào需要liǎng两gè个rén人pèihé配合。
Đánh đôi cần hai người phối hợp.
Doubles requires teamwork between two players.
zhè这chǎng场shuāngdǎ双打bǐsài比赛hěn很jīliè激烈。
Trận đánh đôi này rất gay cấn.
This doubles match is very intense.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây