双打
—
Gợi nhớ
Từ "双打" (shuāngdǎ) mang nghĩa "đánh đôi, nội dung đôi", kết hợp bởi 双 (shuāng - song): "Đôi" + 打 (dǎ - đả): "đánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 双: Hai bàn tay (又) đặt sóng đôi bên nhau cùng làm việc ăn ý tạo thành một cặp, một đôi hoàn chỉnh (双). • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 双打
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đánh đôi, nội dung đôi
Ví dụ (3)
他们报名参加双打比赛。
Họ đăng ký tham gia nội dung đánh đôi.
They signed up for the doubles match.
双打需要两个人配合。
Đánh đôi cần hai người phối hợp.
Doubles requires teamwork between two players.
这场双打比赛很激烈。
Trận đánh đôi này rất gay cấn.
This doubles match is very intense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây